Comparative study of soil properties under various cultivation regimes of different crops

Comparative study of soil properties under various cultivation regimes of different crops

Việc thiết lập cây che phủ là một phương pháp hiệu quả để đảo ngược sự suy giảm độ phì đất, vốn có thể do nhiều thực hành nông nghiệp truyền thống không phù hợp gây ra, đặc biệt là làm đất và sử dụng phân bón vô cơ. Trong nghiên cứu này, các tính chất đất được đánh giá dưới các chế độ canh tác khác nhau của nhiều loại cây trồng, bao gồm cây họ đậu, cỏ và cây cao su (NR) trong vườn ươm (Hevea brasiliensis Muell. Arg.), tại miền Nam Việt Nam. Các loại cây này đã được trồng trong 7 năm kể từ năm 1999 trên đất Acrisol có kết cấu nhẹ. Đất dưới chế độ canh tác các loài họ đậu bò lan như Calopogonium caeruleum, Pueraria phaseoloidesStylosanthes gracilis có hàm lượng carbon (C), nitơ (N) và độ rỗng cao hơn đáng kể so với các kiểu quản lý khác. Đất dưới Brachiaria ruziziensisP. phaseoloides có độ bền cấu trúc viên đất cao nhất. Các chế độ canh tác có làm đất, lưu thông máy móc trên đồng và sử dụng phân bón vô cơ cho cây cao su vườn ươm làm tăng khả năng cung cấp lân (P), nhưng đồng thời làm tăng độ nén chặt đất và làm giảm hầu hết các tính chất đất khác được phân tích. So với canh tác cao su vườn ươm, việc trồng cây họ đậu bò lan làm tăng hàm lượng C trong đất (95%), pH đất (tính theo H₂O) (19%), tỷ lệ cấu trúc viên lớn (29%) và độ rỗng (8%). Từ phân tích thành phần chính, ba chỉ tiêu đất—carbon hữu cơ đất (SOC), độ rỗng và khả năng cung cấp P—được chọn là các chỉ thị chính phù hợp để đánh giá ảnh hưởng của canh tác đến đất. Việc thiết lập C. caeruleumB. ruziziensis hiệu quả nhất trong việc cải thiện hàm lượng C đất, và độ rỗng đất cao hơn rõ rệt dưới C. caeruleumP. phaseoloides. Những kết quả này cho thấy mỗi loại cây che phủ có đặc tính nông học nổi trội riêng, và việc lựa chọn cây che phủ nhằm cải thiện độ phì đất hoặc giảm nén chặt cần được nông dân trong khu vực cân nhắc.