Việc nghiên cứu ảnh hưởng của độ cao đến năng suất mủ của cây cao su (NR, Hevea brasiliensis Mull. Arg.) và xác định ngưỡng độ cao phục vụ quản lý sử dụng đất là nhu cầu cấp thiết. Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm khảo sát biến thiên năng suất cao su theo gradient độ cao tại Việt Nam. Nghiên cứu dựa trên 146.000 ha diện tích cao su đã khai thác, phân bố từ vùng Đông Nam Bộ đến Tây Nguyên. Có 45 dòng (clone) cao su được trồng trong khu vực nghiên cứu, trong đó GT1 (dòng chiếm tỷ lệ lớn nhất) được phân tích riêng biệt so với 44 dòng còn lại (gộp chung). Ba biến chính gồm năng suất mủ, năng suất cá thể và mật độ cạo mủ được tính toán cho hai giai đoạn khai thác: năm 1–10 và năm 11–20. Trong khoảng độ cao khảo sát từ 15–738 m, năng suất mủ giảm với tốc độ khác nhau: 109 kg/ha/năm (GT1 giai đoạn 1–10), 127 (GT1 giai đoạn 11–20), 110 (các dòng còn lại giai đoạn 1–10) và 117 kg/ha/năm (giai đoạn 11–20) cho mỗi 100 m tăng độ cao. Đường cong dạng chữ S, được mô tả bằng đa thức bậc 3, có thể chia thành ba giai đoạn: giai đoạn đầu và cuối giảm nhanh năng suất, còn giai đoạn giữa tương đối ổn định. Khi độ cao tăng, mật độ cạo mủ (cây cạo/ha) và năng suất cá thể (kg/cây/năm) giảm đáng kể. Khi mật độ cạo tăng, năng suất cá thể giảm nhưng năng suất mủ trên đơn vị diện tích lại tăng. Kết quả cho thấy không phải tất cả các vùng đất đều phù hợp cho sản xuất cao su hiệu quả; chỉ những khu vực dưới một ngưỡng độ cao nhất định, tùy theo từng dòng cao su, mới nên được xem xét trồng. Sự biến thiên năng suất theo độ cao có thể liên quan đến nhiều yếu tố đất và khí hậu, cần được nghiên cứu thêm.